Cùng Học Tiếng Địa Phương Osaka (大阪弁)

0

Nếu đã từng đến thành phố Osaka ở Nhật Bản, chắc hẳn các bạn đều đã thưởng thức món đặc sản “大阪弁 – osaka ben”. Ý mình là ngôn ngữ vùng miền đó, không phải món ăn đâu. Hãy cùng học lỏm một vài từ cơ bản bằng ngôn ngữ đặc trưng của Osaka nào!

1. Những từ cơ bản

Cảm ơn: ありがとう ⇒ おおきに

Được / tốt: いい / ええ ⇒ いいよ / ええで

Tuyệt vời: すごいですね ⇒ すごいやん!

Tôi không hiểu: わからない ⇒ わからへん

Thực sự?: ほんとうに? ほんまに?

Không phải: 違う ⇒ ちゃう

Không được / cấm: だめ あかん

Bao nhiêu tiền?: いくらですか? なんぼ

Rất: とても ⇒ めっちゃ (từ này được sử dụng rất nhiều, không chỉ ở riêng osaka)

Đồ ngốc, ngu: ばか ⇒ あほ (2 từ này một từ mắng nhẹ, một từ mang tính nặng hơn)

Cái gì vậy trời: どうしてなの? ⇒ なんでやねん (câu này mang hàm ý ngạc nhiên khi bị ghẹo)

2. Nhiều hơn nữa

Chào buổi sáng: おはよございます ⇒ おはようさん

Không đến: 来ない ⇒ けへん

Không làm gì đó?: しない ⇒ せぇへん (Đây là từ kết hợp, không dùng một mình)

Rất nhiều: たくさん ⇒ ようさん / ぎょうさん

Bố: おとうさん ⇒ おとん

Mẹ: おかあさん ⇒ おかん

Ông kia: あのおじさん ⇒ あのおっちゃん

Tính trẻ con: こどもっぽい ⇒ おぼこい

Lạnh: さむい ⇒ さぶい

Mệt: つかれる ⇒ しんどい

Vứt đi: すてる ⇒ ほかす


Lưu ý khi đổi thể:

  • Những động từ thể phủ định đuôi ~ない đổi thành đuôi ~へん
  • だよ~ đổi thành やで~
  • される đổi thành してはる
  • しなければならない đổi thành せなあかん

3. Học tiếng Osaka qua video

Cùng học tiếng Osaka với cô giáo Tomoko qua chuyên mục: Let’s speak Osaka Dialect’! 大阪弁!


Bạn có biết từ địa phương nào khác không, hãy comment để mọi người cùng biết. Nếu thấy thích bài viết, hãy chia sẻ với mọi người.